dăng dẳng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất dai, khó đứt, khó cắt: "dăng dẳng" mô tả trạng thái của một vật có độ dai đến mức khó hoặc không thể xé, cắt, hay làm đứt ra một cách dễ dàng.
- Kéo dài, không dứt: Trong một số ngữ cảnh, "dăng dẳng" còn chỉ sự kéo dài lê thê, không có hồi kết, thường mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Miếng thịt này dai dăng dẳng, nhai mãi không nát. (Miếng thịt có độ dai đến mức nhai rất lâu vẫn không nhuyễn.)
- Sợi dây thừng cũ dăng dẳng, khó cắt đứt. (Sợi dây thừng đã cũ nhưng vẫn rất dai, khó làm đứt.)
- Cuộc tranh luận kéo dài dăng dẳng suốt buổi chiều. (Cuộc tranh luận kéo dài lê thê, không có dấu hiệu kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dai dăng dẳng": cụm từ nhấn mạnh tính chất dai một cách quá mức, thường dùng để chỉ thực phẩm hoặc vật liệu.
- Món thịt bò này dai dăng dẳng, không thể ăn được. (Món thịt bò có độ dai quá mức, không thể nhai nổi.)
"dăng dẳng mãi": chỉ sự kéo dài không dứt trong thời gian.
- Cơn mưa cứ dăng dẳng mãi không ngớt. (Cơn mưa kéo dài không dứt, khiến người ta khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Dai (tính từ): có độ bền, khó đứt, khó rách — nhưng không mạnh mẽ bằng "dăng dẳng".
- Sợi dây này rất dai. (Sợi dây có độ bền tốt.)
Lê thê (tính từ): kéo dài một cách chậm chạp, gây nhàm chán — gần nghĩa với "dăng dẳng" khi chỉ thời gian.
- Buổi họp lê thê quá. (Buổi họp kéo dài quá lâu.)
Từ đồng nghĩa
- Dai dẳng: dai và khó đứt, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
- Dai nhách: dai đến mức khó chịu (khẩu ngữ).
- Lì lợm: bền bỉ, không chịu thay đổi (thường chỉ tính cách, không phải vật chất).
Thành ngữ liên quan
- Dai như đỉa: rất dai, khó đứt, thường dùng để chỉ người dai sức hoặc khó chịu.
- Anh ta dai như đỉa, hỏi mãi không tha. (Anh ta rất kiên trì và khó chịu, hỏi đi hỏi lại không buông tha.)